7 phút đọc
Trong các buổi tiệc tùng và thưởng thức ẩm thực, hình ảnh những gương mặt đỏ bừng chỉ sau vài ngụm rượu bia đã trở nên quá quen thuộc, đặc biệt là đối với người châu Á. Hiện tượng này thường được gọi là “Asian flush” hay “Asian glow”. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là biểu hiện của việc “tửu lượng kém” hay sự hào hứng quá đà trên bàn tiệc. Theo các nghiên cứu khoa học, tình trạng đỏ mặt khi uống chất có cồn bắt nguồn sâu xa từ một biến thể di truyền đặc trưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển hóa cồn của cơ thể.
Cơ chế sinh học đằng sau hiện tượng đỏ mặt trên bàn tiệc
Đối với nhiều người, việc uống rượu bia đi kèm với những phản ứng cơ thể tức thì và không mấy dễ chịu. Lucas Kwan Peterson, một người Mỹ gốc Trung Quốc, đã chia sẻ về trải nghiệm của mình trong một bữa tiệc tại Chicago (Mỹ). Chỉ sau vài ngụm rượu đầu tiên, hai má và vùng da quanh mắt anh đã ửng đỏ. Khi tiếp tục uống, Peterson cảm thấy da đầu và cổ nóng lên, tim đập nhanh liên hồi, thậm chí đôi khi còn xuất hiện cảm giác đau đầu và buồn nôn.
Hiện tượng mà Peterson gặp phải được khoa học gọi là “Asian flush” hoặc “Asian glow” (hội chứng đỏ mặt châu Á). Theo dữ liệu từ tờ Washington Post, có khoảng 38% người Đông Á gặp phải phản ứng này khi tiếp xúc với đồ uống có cồn. Trên quy mô toàn cầu, ước tính có đến khoảng 560 triệu người đang mang biến thể gene liên quan đến hiện tượng trên.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở quy trình phân giải chất cồn của cơ thể người. Ở điều kiện bình thường, khi chúng ta nạp chất cồn vào cơ thể, cồn sẽ được chuyển hóa thành acetaldehyde – một chất có độc tính cao. Sau đó, một loại enzyme có tên là ALDH2 sẽ chịu trách nhiệm phân giải acetaldehyde thành các hợp chất ít độc hại hơn để cơ thể dễ dàng đào thải ra ngoài. Tuy nhiên, đối với những cá nhân mang biến thể gene ALDH2, hoạt động của enzyme này bị suy giảm đáng kể. Hệ quả là chất độc acetaldehyde không được phân giải kịp thời, tích tụ lại trong cơ thể và gây ra hàng loạt phản ứng khó chịu.
Bà Becca Krock, nhà khoa học tại công ty xét nghiệm di truyền 23andMe (Mỹ), xác nhận rằng việc tích tụ acetaldehyde chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng đỏ bừng mặt, tim đập nhanh, đau đầu và cảm giác buồn nôn khi uống rượu.
Tửu lượng thực sự phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Dù biến thể gene ALDH2 gây ra phản ứng đỏ mặt nhanh chóng, các nhà khoa học chỉ ra rằng chưa thể kết luận những người mang biến thể này chắc chắn có tửu lượng kém hơn người khác. Khả năng dung nạp chất cồn của mỗi người là một hệ thống phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh học và môi trường khác nhau.
Theo một nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí Thư viện Y khoa Mỹ (PubMed) vào năm 2024, tửu lượng của một người còn chịu tác động bởi:
- Gene ADH1B (chịu trách nhiệm chuyển hóa ethanol thành acetaldehyde).
- Các yếu tố thể chất cá nhân như cân nặng, giới tính và tình trạng sức khỏe của gan.
- Thói quen ăn uống và sinh hoạt: tốc độ uống rượu, việc có dùng kèm thức ăn hay không, và mức độ quen thuộc với rượu bia.
Điều này lý giải vì sao cùng một lượng rượu bia, nhưng phản ứng của mỗi người trên bàn tiệc lại hoàn toàn khác biệt. Dù vậy, đối với những người có biến thể gene ALDH2, mối nguy hại thực sự không chỉ dừng lại ở sự bất tiện hay nhanh say.
Mối nguy ung thư tiềm ẩn và sự vô hại của các mẹo chống đỏ mặt
Chất acetaldehyde tích tụ trong cơ thể không chỉ gây ra sự khó chịu tức thời mà còn là một tác nhân có khả năng gây ung thư đã được ghi nhận. Khi người mang gene ALDH2 hoạt động kém uống rượu, việc chuyển hóa acetaldehyde diễn ra chậm chạp, làm gia tăng thời gian và mức độ phơi nhiễm chất độc này sau khi uống. Các nghiên cứu đã ghi nhận nguy cơ mắc ung thư thực quản và một số loại ung thư vùng đầu cổ ở nhóm đối tượng mang biến thể này cao hơn rõ rệt.
Để đối phó với tình trạng đỏ mặt, nhiều người đã truyền tai nhau các mẹo dân gian hoặc tự ý sử dụng thuốc. Bản thân Peterson cũng từng tìm nhiều cách khác nhau như ăn thật no trước khi uống, tắm nước nóng, dùng thuốc kháng axit dạ dày và thuốc chống dị ứng. Tuy nhiên, anh thừa nhận rằng tất cả các phương pháp này đều hoàn toàn không đem lại hiệu quả thực tế.
Nhiều người có phản ứng tương tự cũng tìm đến các loại thuốc kháng histamine hoặc thuốc giảm axit với hy vọng che giấu đi biểu hiện đỏ bừng bên ngoài. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng những loại thuốc này chỉ có tác dụng làm giảm triệu chứng lâm sàng tạm thời chứ không hề giúp cơ thể phân giải chất độc acetaldehyde tốt hơn.
Ông Che Hong Chen, nhà nghiên cứu tại Đại học Stanford (Mỹ), nhấn mạnh rằng cảm giác khó chịu chính là những tín hiệu cảnh báo cơ thể nên dừng uống. Nếu dùng thuốc để che giấu triệu chứng, người dùng có thể lầm tưởng bản thân chịu được rượu và tiếp tục nạp cồn vào cơ thể trong khi chất độc thực chất vẫn không ngừng tích tụ.
Thay đổi thói quen đồ uống để bảo vệ sức khỏe lâu dài
Nhận thức được những nguy cơ sức khỏe từ chính mã di truyền của mình, Peterson đã quyết định thay đổi lối sống khi trưởng thành. Thay vì cố gắng thích nghi với các loại đồ uống có độ cồn cao, anh chủ động lựa chọn các loại thức uống ít cồn hoặc chuyển hẳn sang nước ngọt trong các buổi tụ họp ẩm thực.
Sự thay đổi này mang lại cho Peterson nhiều lợi ích thực tế ngoài mong đợi. Anh chia sẻ việc kiểm soát lượng cồn nạp vào giúp bản thân tiết kiệm tiền và chưa từng rơi vào tình huống lái xe khi say. Bên cạnh đó, việc từ chối một ly rượu trên bàn tiệc cũng không còn khiến anh cảm thấy ái ngại như trước.
Lưu ý quan trọng: Các thông tin về mặt y tế và sinh học trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng của cơ thể khi sử dụng đồ uống có cồn, hoàn toàn không có giá trị thay thế cho việc chẩn đoán, phòng ngừa hay điều trị y khoa chuyên nghiệp.
Những điều khoa học vẫn chưa làm rõ
Dù cơ chế hoạt động của gene ALDH2 và tác hại của acetaldehyde đã được xác định rõ ràng, giới nghiên cứu y sinh học hiện vẫn chưa tìm ra giải pháp can thiệp di truyền an toàn để phục hồi hoàn toàn chức năng của enzyme ALDH2 hoạt động kém ở những người mang biến thể này. Ngoài ra, mối tương quan định lượng chính xác giữa từng loại thực phẩm ăn kèm và tốc độ làm chậm quá trình hấp thụ cồn đối với người có biến thể gene này vẫn là một câu hỏi mở cần nhiều thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu hơn trong tương lai.
Theo Ngọc Ngân (Tổng hợp từ Los Angeles Times, Washington Post)
Nguồn tham khảo: Xem bài gốc