8 phút đọc
Nền kinh tế Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình tăng trưởng dựa vào thu hút đầu tư, sản xuất và hội nhập quốc tế sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Trong quá trình chuyển dịch mang tính bước ngoặt này, trọng tâm hành động cũng thay đổi từ việc xây dựng chính sách sang thực thi hiệu quả, từ tiếp nhận chuyển giao sang chủ động làm chủ công nghệ, và từ thu hút vốn đầu tư đơn thuần sang cùng xây dựng năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia.
Tại cuộc trao đổi với tạp chí ngoại giao IN Diplomacy (Singapore) bên lề sự kiện “Đối thoại Chiến lược Việt Nam – Singapore” do Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú đồng chủ trì, Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã chia sẻ sâu sắc về những định hướng chiến lược, giải pháp gỡ nghẽn hạ tầng công nghệ và tầm nhìn hợp tác mới giữa hai quốc gia nhằm kiến tạo động lực phát triển mới.
Thay đổi tư duy quản lý: Đưa nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường
Lý giải về động lực thúc đẩy Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhận định bất kỳ quốc gia nào cũng đến lúc phải tìm kiếm những động lực mới khi quy mô nền kinh tế lớn hơn. Nếu trước đây, nguồn vốn, lao động và hội nhập quốc tế là bệ đỡ vững chắc, thì hiện nay, năng lực cạnh tranh quốc gia không còn bị quyết định bởi chi phí nhân công giá rẻ hay dòng vốn ngoại, mà phụ thuộc vào năng suất và khả năng đổi mới sáng tạo.
Để thích ứng, cải cách lớn nhất hiện nay nằm ở việc thay đổi tư duy quản lý của Nhà nước: chuyển từ kiểm soát hành chính sang kiến tạo môi trường cho các ý tưởng mới phát triển. Cụ thể, Việt Nam đang tập trung gỡ bỏ các rào cản cơ chế không còn phù hợp, trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Cách thức đánh giá cũng thay đổi từ quản lý quy trình hành chính sang đo lường kết quả thực tế, giúp các nhà khoa học có thể tập trung tối đa thời gian cho nghiên cứu chuyên môn thay vì thủ tục giấy tờ.
“Công bố khoa học vẫn quan trọng vì đó là thước đo của tri thức mới, nhưng nếu chỉ dừng ở bài báo thì chưa đủ. Chúng tôi muốn nhiều kết quả nghiên cứu hơn được ứng dụng, thương mại hóa và tạo ra doanh nghiệp mới.”
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) nhằm tạo không gian cho các công nghệ mới thử nghiệm thực tế. Đồng thời, việc đầu tư vào hạ tầng nghiên cứu dùng chung được đẩy mạnh, hướng tới việc đo lường hiệu quả cải cách bằng số lượng ý tưởng thực tế được đưa vào cuộc sống.
AI và bán dẫn: Giải quyết “điểm nghẽn” bằng hạ tầng dùng chung
Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghiệp bán dẫn là hai lĩnh vực cốt lõi của nền kinh tế tri thức, đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng nghiên cứu và môi trường chính sách thuận lợi. Đối với hai lĩnh vực chiến lược này, Việt Nam không tiếp cận đơn lẻ mà tập trung xây dựng toàn diện hệ sinh thái bao gồm nhân lực, hạ tầng nghiên cứu, năng lực tính toán, dữ liệu và các nền tảng dùng chung.
Một trong những bước đi cụ thể nhằm giải quyết điểm nghẽn của ngành bán dẫn là việc thành lập Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn, dự kiến ra mắt vào tháng 6/2026. Dù Việt Nam sở hữu đội ngũ kỹ sư thiết kế chip có năng lực, song khâu sản xuất thử và kiểm chứng thiết kế lâu nay vẫn là rào cản lớn. Hạ tầng dùng chung của trung tâm này được kỳ vọng sẽ rút ngắn đáng kể khoảng cách từ bản vẽ thiết kế đến sản phẩm thương mại thực tế.

Đối với AI, bên cạnh việc chuẩn bị năng lực tính toán và dữ liệu, Việt Nam đang nỗ lực kiến tạo một môi trường an toàn để các nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước cùng thử nghiệm, phát triển các ứng dụng AI có trách nhiệm.
Chuyển đổi số bao trùm và phong trào “Bình dân học vụ số”
Theo Bộ trưởng Vũ Hải Quân, chuyển đổi số không thuần túy là câu chuyện công nghệ, mà quan trọng hơn là công nghệ đó mang lại cơ hội gì cho người dân. Một chiến dịch chuyển đổi số chỉ được coi là thành công khi mọi người dân đều có thể tiếp cận, sử dụng và trực tiếp hưởng lợi, giúp học tập thuận lợi hơn, kinh doanh hiệu quả hơn và tương tác với chính quyền năng suất hơn.
Do đó, song song với việc đầu tư cho hạ tầng số và AI, Việt Nam đặc biệt chú trọng nâng cao kỹ năng số cho cộng đồng thông qua phong trào “Bình dân học vụ số”. Lấy cảm hứng từ phong trào xóa mù chữ hơn 80 năm trước, chiến dịch này đặt mục tiêu phổ cập các kỹ năng số cơ bản để mỗi người dân có thể tự tin làm việc, học tập, tham gia vào nền kinh tế số và ứng dụng các công nghệ mới như AI một cách an toàn.
Sự bao trùm này không đòi hỏi tất cả mọi người đều trở thành chuyên gia công nghệ, mà hướng đến việc phân vai rõ rệt: trong khi nhóm chuyên gia tập trung nghiên cứu sâu và xây dựng startup, thì hàng triệu người dân bình thường có thể sử dụng thành thạo các nền tảng số để chăm sóc sức khỏe, kinh doanh và tiếp cận các dịch vụ công ích hàng ngày.
Hợp tác Việt Nam – Singapore: Cộng hưởng thế mạnh trong chuỗi giá trị
Sau ba thập kỷ hợp tác thành công dựa trên mô hình công nghiệp hóa thông qua các khu công nghiệp VSIP, quan hệ hợp tác khoa học công nghệ giữa Việt Nam và Singapore đang bước vào chương mới. Trọng tâm hợp tác hiện nay đã dịch chuyển sang việc cùng xây dựng năng lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy sự liên kết trực tiếp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước từ khâu nghiên cứu đến thương mại hóa sản phẩm.
Minh chứng rõ nét cho xu hướng này là đề xuất thành lập Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Tiên tiến Việt Nam (VAMRC), có sự tham gia phối hợp của Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu Singapore (A*STAR) cùng Tổng công ty Becamex. Khác với mô hình chuyển giao công nghệ một chiều trước đây, hai bên đang cùng nhau xác định các bài toán thực tế của doanh nghiệp để thiết kế hạ tầng thử nghiệm dùng chung phù hợp.
Xét trong bối cảnh khu vực, các quốc gia ASEAN đang nắm giữ những vị thế khác nhau trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Trong khi Singapore có ưu thế vượt trội về nghiên cứu phát triển (R&D) và tài chính công nghệ, thì Việt Nam lại sở hữu tiềm năng lớn về thiết kế, đóng gói và kiểm thử. Việc phối hợp chặt chẽ theo đúng thế mạnh của từng quốc gia được đánh giá sẽ mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với việc mỗi nước tự phát triển khép kín toàn bộ chuỗi cung ứng.
Những nút thắt cần tiếp tục theo dõi
Dù các định hướng chiến lược đã được vạch rõ, lộ trình thực tế vẫn còn nhiều điểm cần tiếp tục theo dõi sát sao trong thời gian tới:
- Mô hình vận hành thực tế và cơ chế chia sẻ hạ tầng tại Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn vào năm 2026 sẽ được triển khai ra sao để tối ưu hóa chi phí cho các startup trong nước?
- Các bước đi cụ thể của dự án thành lập Trung tâm VAMRC giữa Becamex và A*STAR sẽ được hiện thực hóa như thế nào để giải quyết các bài toán sản xuất thực tế?
- Chương trình “Bình dân học vụ số” sẽ được điều phối và triển khai ở quy mô cấp địa phương như thế nào nhằm đảm bảo không tạo ra khoảng cách số giữa các vùng miền?
Nguồn tham khảo: Xem bài gốc