7 phút đọc
Đối mặt với cuộc khủng hoảng già hóa dân số và thiếu hụt lao động trầm trọng, Nhật Bản từng được kỳ vọng là mảnh đất màu mỡ để trí tuệ nhân tạo (AI) bứt phá nhằm tối ưu hóa năng suất lao động. Tuy nhiên, thực tế đang diễn ra ngược lại. Do ảnh hưởng từ văn hóa doanh nghiệp bảo thủ, sự thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực công nghệ cao và những hệ thống máy tính lỗi thời, các công ty Nhật Bản đang ngày càng tụt hậu so với các đối thủ toàn cầu trong làn sóng chuyển đổi AI này.
Khoảng cách lớn về tỷ lệ ứng dụng AI giữa Nhật Bản và thế giới
Các số liệu thống kê mới nhất đã phản ánh rõ rệt sự chậm trễ của xứ sở hoa anh đào trong việc đón nhận công nghệ mới. Theo báo cáo cuối năm ngoái từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chỉ có vỏn vẹn 8,4% người lao động Nhật Bản thực sự sử dụng AI để phục vụ công việc, trong đó tỷ lệ dùng AI tạo sinh chỉ đạt 6,4%.
Con số này hoàn toàn lép vế khi đặt cạnh các quốc gia phát triển khác. Tại Mỹ, tỷ lệ người lao động sử dụng AI lên tới 50%, trong khi ở Anh là 32%. Riêng tại Singapore – quốc gia có tỷ lệ tiếp nhận AI cao thứ hai toàn cầu sau Các tiểu vương quốc Arab thống nhất và cao nhất khu vực châu Á – có tới 56% người lao động sử dụng công nghệ này nhiều lần trong tuần.
Ngay trong nội bộ nền kinh tế Nhật Bản, sự phân hóa giữa các nhóm ngành cũng rất rõ rệt. Tỷ lệ ứng dụng AI dao động từ mức cực kỳ thấp là 4,1% trong ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống, cho đến mức cao nhất cũng chỉ dừng lại ở con số 22,9% thuộc lĩnh vực thông tin và truyền thông.
Rào cản từ tư duy ngại rủi ro và quy trình phê duyệt phức tạp
Theo các chuyên gia, nguyên nhân gốc rễ khiến doanh nghiệp Nhật Bản chậm chân không nằm ở năng lực công nghệ, mà xuất phát từ yếu tố văn hóa vận hành. Ông Austin Xu, nhà đồng sáng lập công ty khởi nghiệp Kuse AI tại Mỹ, chỉ ra rằng thái độ bảo thủ và tâm lý ngại rủi ro đã cản trở các công ty Nhật Bản. Để đưa ra một quyết định ứng dụng công nghệ mới, họ thường phải thông qua quá trình kiểm duyệt đa tầng nấc, khiến tốc độ phản ứng cực kỳ chậm chạp.
Bên cạnh đó, áp lực từ tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng khắt khe khiến doanh nghiệp Nhật Bản gần như không thể chấp nhận bất kỳ sai sót nào từ AI. Nhiều nơi thậm chí thà chấp nhận để trống vị trí nhân sự thay vì mạo hiểm giao việc cho máy móc xử lý. Điều này hoàn toàn trái ngược với triết lý “thử và lỗi” (trial and error) tại Mỹ, nơi các tác nhân AI được phép hoạt động tự do hơn để liên tục tối ưu hóa quy trình nhằm tăng năng suất.
Đồng quan điểm, Giáo sư Parrisa Haghirian chuyên ngành quản lý quốc tế tại Đại học Khoa học Tiên tiến Kyoto nhận định, nỗi sợ mắc lỗi, sợ không thể nắm chắc công nghệ và lo ngại tổn hại danh tiếng khiến doanh nghiệp Nhật Bản vô cùng dè chừng với AI. Bà chia sẻ:
Do AI tạo sinh chưa đạt độ tin cậy tuyệt đối, ở Nhật Bản, nó chủ yếu được sử dụng cho công việc ít rủi ro như viết lách, tóm tắt hoặc thu thập thông tin thay vì ra quyết định hoặc cải thiện quy trình tổng thể.
Điển hình là ngành y tế Nhật Bản đặc biệt chậm chạp trong việc ứng dụng AI, thậm chí nhiều bệnh viện tại nước này vẫn chưa hoàn thành việc số hóa hồ sơ bệnh nhân.
Thách thức từ hệ thống lỗi thời và nguy cơ mất việc làm

Một rào cản nghiêm trọng khác là cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cũ kỹ và sự thiếu hụt chuyên gia công nghệ trầm trọng. Theo Giáo sư Yasushi Ogasawara từ Đại học Meiji, lực lượng lao động Nhật Bản hiện có rất ít người thực sự am hiểu công nghệ. Báo cáo đầu năm nay của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) dự báo nước này sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt gần 800.000 chuyên gia IT vào năm 2030.
Song song đó, hạ tầng máy tính của nhiều doanh nghiệp đã quá cũ kỹ, với khoảng 60% hệ thống máy tính đang hoạt động có tuổi đời trên 20 năm. Việc tích hợp và vận hành các mô hình AI hiện đại trên nền tảng lỗi thời này là một bài toán vô cùng nan giải.
Bên cạnh rào cản kỹ thuật, tâm lý lo ngại về việc AI làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp cũng tạo ra sức ép không nhỏ. Khảo sát năm 2024 của Viện Nghiên cứu Daiwa chỉ ra nguy cơ mất việc làm do trí tuệ nhân tạo tại Nhật Bản là rất hiện hữu, tùy thuộc vào từng ngành nghề:
- Ngành kỹ thuật phần mềm: Có nguy cơ bị tự động hóa cao nhất với tỷ lệ mất việc dự kiến lên tới 66%.
- Lĩnh vực bảo hiểm và tài chính: Có nguy cơ mất việc khoảng 57%.
- Các ngành nghề dễ bị ảnh hưởng khác: Xử lý dữ liệu, nhân viên ngân hàng, kế toán, biên dịch viên và công nhân dây chuyền sản xuất.
- Ngành lâm nghiệp: Có tỷ lệ ảnh hưởng thấp nhất, chỉ khoảng 2,5%.
Những nỗ lực tự thân và chính sách thúc đẩy
Để cải thiện tình hình, Chính phủ Nhật Bản đã thông qua Đạo luật Thúc đẩy Trí tuệ nhân tạo vào tháng 5 năm ngoái, sử dụng các quy định mang tính khuyến khích, nhẹ nhàng nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào AI. Thống kê từ Bộ Tài chính Nhật Bản cho biết nỗ lực này đã mang lại kết quả bước đầu khi số lượng doanh nghiệp tiếp cận AI tăng mạnh từ 11% của 5 năm trước lên mức 75% hiện nay. Dù vậy, thực tế mỗi doanh nghiệp mới chỉ có một tỷ lệ nhỏ nhân viên thực sự sử dụng AI ở mức độ rất hạn chế.
Để chuẩn bị cho tương lai, một số tập đoàn lớn đã bắt đầu thay đổi chiến lược tuyển dụng. Tiêu biểu như công ty thương mại tổng hợp Kanematsu hiện đang ưu tiên tuyển dụng những sinh viên mới tốt nghiệp có khả năng ứng dụng AI thường xuyên để viết email, tổng hợp tài liệu phức tạp, ghi âm và tóm tắt cuộc họp.
Điều gì cần theo dõi tiếp theo?
Mặc dù chính phủ đã có những động thái nới lỏng pháp lý và doanh nghiệp bắt đầu thay đổi tiêu chí tuyển dụng đầu vào, nhưng liệu Nhật Bản có thể nhanh chóng giải quyết dứt điểm bài toán cải tổ văn hóa doanh nghiệp vốn đã ăn sâu bám rễ? Người dùng công nghệ cần theo dõi xem liệu nước này có kịp thời lấp đầy khoảng trống thiếu hụt gần 800.000 nhân lực IT vào năm 2030, cũng như nâng cấp thành công hệ thống máy tính đã hơn 20 năm tuổi hay không. Đây sẽ là những yếu tố quyết định liệu Nhật Bản có thể bứt phá hay tiếp tục bị bỏ lại phía sau trong kỷ nguyên AI.
Nguồn tham khảo: Xem bài gốc