7 phút đọc
Việt Nam đang đứng trước bước chuyển mình chiến lược trong việc khai thác và bảo vệ không gian biển. Không chỉ dừng lại ở vai trò hỗ trợ, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giờ đây được xác định là nền tảng cốt lõi để hình thành năng lực quốc gia mạnh trên biển. Đây là định hướng trọng tâm được thảo luận tại Hội thảo khoa học triển khai Nghị quyết số 20 của Trung ương về xây dựng và phát triển Việt Nam thành quốc gia biển mạnh, diễn ra ngày 21/8 tại Khánh Hòa.
Từ nghiên cứu đến làm chủ tri thức và dữ liệu biển
Tại hội thảo, Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân nhận định rằng trước đây, khoa học và công nghệ chủ yếu đóng vai trò là công cụ hỗ trợ cho từng ngành, từng lĩnh vực kinh tế biển riêng lẻ. Tuy nhiên, giai đoạn mới đòi hỏi một bước chuyển dịch căn bản: Việt Nam phải từng bước làm chủ biển bằng tri thức, dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
“Không gian biển phải trở thành một không gian phát triển dựa trên tri thức và công nghệ. Đã đến lúc chuyển từ nghiên cứu về biển sang làm chủ tri thức về biển; từ khai thác dữ liệu biển sang làm chủ dữ liệu biển; từ tiếp nhận, ứng dụng công nghệ sang từng bước làm chủ và phát triển công nghệ biển”, Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhấn mạnh.
Chính phủ cũng đã ban hành Nghị quyết số 218 về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 20 vào ngày 7/8. Theo đó, nhiệm vụ của ngành khoa học và công nghệ không còn là những đề tài riêng lẻ mà là một hệ thống liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học, điều tra cơ bản, dữ liệu, nguồn nhân lực, hạ tầng và hợp tác quốc tế.

Những mục tiêu công nghệ năm 2030 và rào cản thực tế
Nghị quyết số 218 đặt ra những mục tiêu cụ thể và đầy tham vọng đến năm 2030 nhằm đưa Việt Nam tiệm cận trình độ của các quốc gia hàng đầu khu vực:
- Hình thành từ 2 đến 3 tổ chức nghiên cứu về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo biển đạt trình độ dẫn đầu trong khối ASEAN.
- Phát triển thành công chuỗi công nghiệp, dịch vụ hạ tầng cáp ngầm biển dung lượng lớn.
- Đảm bảo cư dân sinh sống trên các đảo có người ở được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ cơ bản như điện, nước sạch, Internet băng rộng, y tế và giáo dục.
Tuy nhiên, khoảng trống công nghệ để đạt được các mục tiêu này vẫn còn rất lớn. Bộ Khoa học và Công nghệ đã thẳng thắn nhận diện nhiều điểm nghẽn hạ tầng kỹ thuật. Hiện tại, dữ liệu điều tra cơ bản về biển của Việt Nam còn mỏng và chưa có sự liên thông giữa các bên. Quốc gia vẫn đang thiếu các phương tiện nghiên cứu chuyên dụng như tàu nghiên cứu biển sâu, robot tự hành, đồng thời năng lực thực chất về công nghệ biển sâu và quan trắc còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, mạng lưới các viện nghiên cứu và trường đại học hoạt động còn phân tán, doanh nghiệp chưa tham gia sâu vào chuỗi đổi mới sáng tạo do thiếu cơ chế thử nghiệm công nghệ mới.
Để giải quyết bài toán này, định hướng trong giai đoạn 2026-2030 sẽ không phân tán nguồn lực vào các đề tài nhỏ lẻ. Thay vào đó, ngành công nghệ sẽ tập trung vào 5-7 nhiệm vụ lớn, có tính liên ngành và liên vùng. Các lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu bao gồm: bản đồ số biển và dữ liệu biển, trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị biển, điều tra cơ bản, quan trắc – giám sát – dự báo, công nghệ biển sâu, công nghệ lưỡng dụng, nuôi biển công nghiệp, công nghệ sinh học biển, môi trường biển và năng lượng ngoài khơi.
Chuyển đổi số trong nuôi biển và mở rộng hợp tác quốc tế
GS.TS Trần Tuấn Anh, Phó chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nhận định rằng một quốc gia biển mạnh không chỉ đo bằng số lượng cảng biển hay quy mô tàu bè, mà phải là quốc gia hiểu, dự báo, quản trị được biển, khai thác bền vững tài nguyên và từng bước làm chủ công nghệ biển hiện đại. Ông đề xuất cần coi dữ liệu biển là một hạ tầng chiến lược quốc gia và chuyển đổi cách tiếp cận từ “đề tài nghiên cứu” đơn thuần sang giải quyết các “bài toán lớn của quốc gia”.

Một ví dụ thực tế cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng công nghệ là ngành nuôi biển. Theo TS Nhữ Văn Cẩn, Phó cục trưởng Thủy sản và Kiểm ngư thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến năm 2030, lĩnh vực thủy sản định hướng giảm khai thác ven bờ, tăng nuôi biển với mục tiêu tăng trưởng giá trị 8% mỗi năm, đưa nuôi biển đạt tỷ trọng 15% và bảo tồn ít nhất 6% diện tích vùng biển tự nhiên.
Tuy nhiên, hiện trạng sản xuất nuôi biển của nước ta vẫn còn manh mún với khoảng 9.000 cơ sở nuôi, trong đó hơn 80% lồng nuôi vẫn là lồng gỗ truyền thống quy mô hộ gia đình. Thiệt hại nặng nề do bão những năm qua đặt ra yêu cầu cấp bách về việc chuyển đổi công nghệ. Từ thực tế này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất cần đưa chuyển đổi số vào toàn bộ chuỗi sản xuất, đồng thời xem xét xây dựng chương trình hoặc đề án khoa học công nghệ cấp quốc gia về nuôi biển và thiết lập cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia thông qua đặt hàng và hợp tác công – tư.
Bên cạnh việc tự lực phát triển công nghệ trong nước, hợp tác quốc tế được đánh giá là con đường rất quan trọng để tiếp cận công nghệ hiện đại. Bà Đào Việt Hà, Chủ tịch Ủy ban Liên Chính phủ về Hải dương học Việt Nam, Ủy viên Ủy ban Pháp lý và Kỹ thuật (LTC) thuộc Cơ quan Quyền lực Quốc tế Đáy đại dương (ISA), khẳng định việc hợp tác sẽ giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực chuyên gia và từng bước làm chủ không gian biển.
Những điều cần tiếp tục theo dõi trong tương lai
Dù định hướng phát triển đã rõ ràng, hành trình tiến ra biển lớn của công nghệ Việt Nam vẫn còn nhiều câu hỏi mở cần tiếp tục theo dõi trong thời gian tới:
- Làm thế nào để xây dựng một cơ chế thử nghiệm công nghệ mới đủ thông thoáng nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp tư nhân tham gia sâu hơn vào chuỗi đổi mới sáng tạo?
- Nguồn lực tài chính và giải pháp kỹ thuật nào sẽ được huy động để giải quyết bài toán thiếu hụt tàu nghiên cứu biển sâu và robot tự hành trong giai đoạn 2026-2030?
- Việc liên thông hạ tầng dữ liệu biển giữa các bộ, ngành sẽ được thực thi như thế nào để dữ liệu thực sự trở thành hạ tầng chiến lược quốc gia?
Sự thành bại của các chương trình trọng điểm sắp tới sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trên bản đồ khoa học công nghệ biển thế giới.
Nguồn tham khảo: Xem bài gốc